Bảng chịu tải dây điện Cadivi và công suất các loại dây

Bảng chịu tải dây điện Cadivi và công suất các loại dây

Bảng chịu tải dây điện Cadivi là cơ sở quan trọng giúp kỹ sư, thợ điện và chủ công trình xác định chính xác công suất chịu tải (dòng điện cho phép) của từng tiết diện dây khi thi công điện dân dụng và công nghiệp. Việc lựa chọn dây Cadivi đúng công suất không chỉ đảm bảo an toàn điện, hạn chế quá tải và chập cháy, mà còn tối ưu hiệu suất vận hành và tiết kiệm điện năng theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Việt Nam. Trong bài viết này, An Lạc Phát Group sẽ cung cấp bảng tra công suất chịu tải dây điện Cadivi mới nhất, kèm theo phân tích chuyên môn và các lưu ý thực tế giúp bạn áp dụng đúng cho từng loại công trình.

Mục lục

Bảng chịu tải dây điện Cadivi VC, CV, CVV theo tiết diện (Trích từ Catalogue nhà sản xuất Cadivi)

Tiết diện (mm²)Công suất (kW)Tiết diện (mm²)Công suất (kW)
0,5≤ 0,83≤ 5,6
0,75≤ 1,34≤ 7,3
1,0≤ 1,85≤ 8,7
1,25≤ 2,16≤ 10,3
1,5≤ 2,67≤ 11,4
2,0≤ 3,68≤ 12,5
2,5≤ 4,410≤ 14,3

Lưu ý: Công suất chịu tải trên áp dụng cho điện 1 pha 220V, điều kiện lắp đặt tiêu chuẩn, tham khảo từ catalogue chính hãng Cadivi.

Bảng chịu tải dây điện Cadivi VC, CV, CVV theo tiết diện

Cách đọc và áp dụng bảng chịu tải dây điện Cadivi

Bảng tra công suất chịu tải dây điện Cadivi cho phép người dùng xác định nhanh dây phù hợp với tổng công suất thiết bị, từ đó tránh quá tải, phát nhiệt và chập cháy điện.
Ví dụ thực tế:

  • Dây Cadivi CV 1.5 mm²: chịu tải khoảng 2.0 – 2.4 kW (~2000 – 2400W) → phù hợp cho mạch chiếu sáng, ổ cắm phòng ngủ.
  • Dây Cadivi CV 2.5 mm²: chịu tải khoảng 3.3 – 4.4 kW → dùng cho ổ cắm tổng, máy giặt, bình nóng lạnh.
  • Dây Cadivi CV 4.0 – 6.0 mm²: chịu tải 6.2 – 9.6 kW → phù hợp điều hòa công suất lớn, đường cấp nguồn chính.

Với các tiết diện lớn hơn như CV 10, CV 16, CV 25, khả năng chịu tải lần lượt khoảng 9 kW – 14 kW – 22 kW, thường dùng cho tủ điện tổng, nhà xưởng và công trình công nghiệp.

Lưu ý quan trọng khi tra bảng chịu tải dây điện Cadivi

  • Bảng chỉ mang tính tham khảo kỹ thuật, cần kết hợp thêm:
    • Tổng công suất thiết bị sử dụng
    • Chiều dài đường dây
    • Điều kiện lắp đặt (đi ống, âm tường, môi trường nhiệt cao)
  • Với cáp 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi và hệ thống 3 pha (380V) như CVV, CXV, CXV/FR…, cần tra bảng dòng điện định mức và công thức tính riêng để chọn đúng tiết diện.

Công suất chịu tải của dây điện là gì?

Công suất chịu tải của dây điện là mức công suất tối đa mà dây có thể truyền tải an toàn khi dòng điện đi qua, đảm bảo không phát nhiệt quá mức, không làm suy giảm lớp cách điện và không gây nguy cơ chập cháy điện. Thông số này phụ thuộc trực tiếp vào tiết diện ruột dẫn, vật liệu (đồng/nhôm), loại dây (CV, VC, CX, CVV…), điều kiện lắp đặt và nhiệt độ môi trường.

Trong thực tế sử dụng điện dân dụng, tổng công suất thiết bị trong nhà thường được tính dựa trên công suất ghi trên từng thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, bếp điện, máy giặt, tủ lạnh, máy bơm…. Để đảm bảo an toàn và độ bền hệ thống, công suất sử dụng thực tế nên giới hạn khoảng 80% tổng công suất chịu tải của dây điện. Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi tra bảng chịu tải dây điện và lựa chọn tiết diện phù hợp.

Đối với công trình xây dựng, nhà xưởng và hệ thống điện vận hành liên tục, dây điện thường được tính toán theo khoảng 70% công suất hiệu dụng nhằm dự phòng quá tải, tăng tuổi thọ dây dẫn và đáp ứng yêu cầu an toàn điện theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Việt Nam.

Công suất chịu tải của dây điện là gì?

Bảng công suất chịu tải của dây điện Cadivi

Việc nắm rõ công suất chịu tải của dây điện Cadivi là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong nhà ở, công trình xây dựng và nhà xưởng. Trên thực tế, nhiều sự cố chập điện, quá tải gây cháy nổ xuất phát từ việc chọn sai tiết diện dây hoặc không tra bảng chịu tải phù hợp ngay từ khâu thiết kế và thi công.

Cadivi cung cấp nhiều chủng loại dây và cáp điện khác nhau, mỗi loại có bảng công suất chịu tải riêng tương ứng với kết cấu, tiết diện và mục đích sử dụng. Vì vậy, người dùng cần xác định đúng loại dây, tính toán công suất thiết bị và đối chiếu bảng tra công suất chịu tải dây điện Cadivi để thiết kế hệ thống điện an toàn, bền bỉ và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Theo khuyến nghị kỹ thuật, công suất sử dụng an toàn khi thi công hệ thống điện chỉ nên ở mức khoảng 70% công suất hiệu dụng của dây điện. Dưới đây là các bảng chịu tải dây điện Cadivi phổ biến, bao gồm: dây điện 3 pha, dây đơn cứng VC, dây điện lực CV – CX, dây cáp điện kế và dây đôi mềm VCM, VCMD, VCMX, VCMT, VCMO, giúp bạn lựa chọn đúng tiết diện dây cho từng nhu cầu sử dụng cụ thể.

Bảng công suất chịu tải của dây điện Cadivi

Bảng công suất chịu tải của dây điện 3 pha Cadivi

So với bảng chịu tải dây điện Cadivi dùng cho điện 1 pha, dây điện 3 pha có khả năng chịu tải lớn hơn đáng kể, vì vậy thường được sử dụng trong nhà máy, xưởng sản xuất, công trình công nghiệp và hệ thống thiết bị công suất lớn.

Để lựa chọn tiết diện dây điện 3 pha Cadivi phù hợp với công suất sử dụng, kỹ thuật viên thường áp dụng công thức tính tiết diện dây dẫn theo dòng điện cho phép:

I = P/U
S = I/J

Trong đó:

  • I là cường độ dòng điện (A)
  • P là công suất tải (W)
  • U là điện áp hệ thống (V)
  • S là tiết diện dây dẫn (mm²)
  • J là mật độ dòng điện cho phép (thường khoảng 6A/mm² với dây đồng Cadivi trong điều kiện tiêu chuẩn)

Ví dụ thực tế: Với thiết bị điện 3 pha công suất 12kW, điện áp 390V, ta có:

  • I = 12.000 / 390 ≈ 30,8 A
  • S = 30,8 / 6 ≈ 5,1 mm²

Như vậy, khi đối chiếu bảng tra công suất chịu tải dây điện Cadivi, cần chọn dây có tiết diện tiêu chuẩn 6 mm² để đảm bảo an toàn, ổn định và đúng kỹ thuật khi vận hành hệ thống điện 3 pha.

Bảng công suất chịu tải của dây điện 3 pha Cadivi

Bảng chịu tải dây điện Cadivi VC (dây đơn cứng)

Dây điện VC là loại dây đơn cứng ruột đồng, thường được sử dụng cho đi âm tường, đi ống nhựa hoặc lắp đặt cố định trong hệ thống điện dân dụng và công trình.

Bảng công suất chịu tải dây điện VC

Loại dây VCCông suất chịu tải (kW)Loại dây VCCông suất chịu tải (kW)
VC 1 (12/10)≤ 1.2VC 3 (20/10)≤ 3.9
VC 1.5 (14/10)≤ 2.0VC 5 (26/10)≤ 5.5
VC 2 (16/10)≤ 2.6VC 7 (30/10)≤ 7.7

Bảng chịu tải dây điện Cadivi VC (dây đơn cứng)

Bảng công suất chịu tải dây điện lực CV, CX và CX/FR

Dây điện lực CV và CX là các dòng dây ruột đồng, cách điện PVC (CV) và XLPE (CX), được sử dụng phổ biến cho đường dây cấp nguồn, nhánh tải lớn và hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.

Bảng công suất chịu tải dây điện lực CV, CX và CX/FR

Công suất tải (kW)Dây CVDây CXCông suất tải (kW)Dây CVDây CX
≤ 1.2CV 1CX 1≤ 6.6CV 6CX 5.5
≤ 2.0CV 1.5CX 1.25≤ 7.7CV 8CX 6
≤ 2.6CV 2CX 1.5≤ 9.0CV 10CX 8
≤ 3.3CV 2.5CX 2≤ 9.6CV 11CX 10
≤ 3.7CV 3.5CX 3≤ 12CV 14CX 11
≤ 4.4CV 4CX 3.5≤ 14CV 16CX 14
≤ 5.9CV 5.5CX 5.5≤ 22CV 25CX 22

Bảng công suất chịu tải dây điện lực CV, CX và CX/FR

Bảng công suất chịu tải dây đôi mềm (VCM, VCMD, VCMX, VCMT, VCMO)

Dây đôi mềm (VCM, VCMD, VCMX, VCMT, VCMO) là nhóm dây ruột đồng mềm, thường dùng cho thiết bị điện di động, ổ cắm, dây nguồn, mạch điện dân dụng nhờ khả năng uốn linh hoạt và thi công thuận tiện.

Bảng công suất chịu tải dây đôi mềm

Tiết diện ruột dẫn (mm²)Công suất chịu tải (kW)Tiết diện ruột dẫn (mm²)Công suất chịu tải (kW)
0.5≤ 0.82.5≤ 4.0
0.75≤ 1.23.5≤ 5.7
1.0≤ 1.74.0≤ 6.2
1.25≤ 2.15.5≤ 8.8
1.5≤ 2.46.0≤ 9.6
2.0≤ 3.3

Bảng công suất chịu tải dây đôi mềm (VCM, VCMD, VCMX, VCMT, VCMO)

Bảng công suất chịu tải dây VA

Dây VA là loại dây ruột đồng, cách điện PVC, thường được sử dụng trong hệ thống điện dân dụng, mạch chiếu sáng và ổ cắm.

Bảng công suất chịu tải dây VA

Tiết diện ruột dẫn (mm²)Công suất chịu tải (kW)Tiết diện ruột dẫn (mm²)Công suất chịu tải (kW)
1.0≤ 1.05.0≤ 5.5
1.5≤ 1.56.0≤ 6.2
2.0≤ 2.17.0≤ 7.3
2.5≤ 2.68.0≤ 8.5
3.0≤ 3.410≤ 11.4
4.0≤ 4.212≤ 13.2

Bảng công suất chịu tải dây VA

Bảng công suất chịu tải dây cáp điện kế ĐK – CVV, ĐK – CXV

Dây cáp điện kế (CVV, CXV) thường dùng cho đường cấp nguồn chính, tủ điện, công trình dân dụng và công nghiệp.

Bảng công suất chịu tải dây cáp điện kế

Tiết diện (mm²)ĐK – CVV (kW)ĐK – CXV (kW)Tiết diện (mm²)ĐK – CVV (kW)ĐK – CXV (kW)
3≤ 6,4≤ 8,210≤ 13,4≤ 17
4≤ 7,6≤ 9,811≤ 14,2≤ 18,1
5≤ 8,8≤ 11,214≤ 16,6≤ 20,7
5,5≤ 9,4≤ 11,916≤ 17,8≤ 22
6≤ 9,8≤ 12,422≤ 22≤ 27,2
7≤ 10,8≤ 13,825≤ 23,6≤ 29,2
8≤ 11,8≤ 1535≤ 29≤ 36

Bảng công suất chịu tải dây cáp điện kế ĐK - CVV, ĐK - CXV

Lưu ý: Bảng tra công suất chịu tải dây điện Cadivi chỉ mang tính tham khảo theo điều kiện tiêu chuẩn. Để lựa chọn đúng tiết diện dây theo tải thực tế, môi trường lắp đặt và mục đích sử dụng, quý khách nên trao đổi trực tiếp với An Lạc Phát Group để được tư vấn kỹ thuật chính xác và cập nhật theo catalogue Cadivi chính hãng.

Bảng chịu tải dây điện Cadivi theo catalogue kỹ thuật chính hãng

Dưới đây là bảng chịu tải dây điện Cadivi được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của CADIVI, thể hiện khả năng chịu tải an toàn theo từng loại dây và tiết diện ruột dẫn.

Tải xuống Catalogue
PDF Document • Google Drive

Xem thêm: Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất 2025

Lưu ý khi tính công suất chịu tải của dây điện Cadivi

Việc tra và tính đúng công suất chịu tải của dây điện Cadivi là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn hệ thống điện, hạn chế quá nhiệt, chập cháy và tăng tuổi thọ thiết bị. Trong quá trình thiết kế và thi công, người dùng cần lưu ý các nguyên tắc kỹ thuật sau:

  • Chia hệ thống điện thành nhiều nhánh độc lập, giúp phân bổ tải hợp lý, nâng cao độ an toàn và thuận tiện cho việc bảo trì, sửa chữa.
  • Bố trí hộp kỹ thuật và thiết bị đóng cắt riêng cho từng khu vực, sử dụng aptomat/cầu dao tự động để có thể ngắt điện cục bộ mà không ảnh hưởng toàn bộ hệ thống.
  • Dây điện phải được luồn trong ống bảo vệ, đảm bảo tổng tiết diện dây chiếm không quá 70% diện tích lòng ống nhằm tránh tích nhiệt và suy giảm khả năng chịu tải.
  • Các mối nối dây cần tiếp xúc tốt, chắc chắn, ưu tiên sử dụng dụng cụ và phụ kiện chuyên dụng để hạn chế phát nhiệt khi có dòng tải lớn.
  • Tuân thủ đúng quy tắc an toàn điện trong thi công, sử dụng ống nhựa hoặc ống kỹ thuật phù hợp để bảo vệ dây khỏi tác động cơ học và môi trường bên ngoài.

Lưu ý chọn dây Cadivi cho hệ thống điện nhà ở

  • Khu vực ngoại thành: Khoảng cách kéo điện thường xa, nên chọn dây/cáp có tiết diện lớn hơn tiêu chuẩn, đảm bảo điện áp tại điểm sử dụng không sụt quá 5% so với nguồn.
  • Khu vực nội thành: Mật độ thiết bị công suất lớn cao (điều hòa, thang máy, bếp điện…), nên ưu tiên dây và cáp Cadivi chất lượng cao như CV, CXV, CVV để đảm bảo hệ thống điện ổn định và an toàn lâu dài.

Xem thêm: So sánh sự khác nhau của dây cáp điện và dây dẫn điện

Tham khảo thêm bảng tra dòng điện cho phép của dây dẫn Cadivi

Ngoài việc tra bảng chịu tải công suất dây điện Cadivi, người dùng nên đối chiếu thêm bảng tra dòng điện cho phép của dây dẫn Cadivi trong điều kiện lắp đặt thực tế như: Đi trên không hoặc chôn trong đất.

Bảng tra dòng điện cho phép của dây dẫn Cadivi đi trong đất

Bảng tra dòng điện cho phép của dây dẫn Cadivi đi trên không

Một số câu hỏi thường gặp về bảng tra công suất chịu tải của dây điện

Dây điện Cadivi 0.5 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 0.5 chịu tải khoảng 800 W (≈ 0,8kW), chủ yếu dùng cho đèn chiếu sáng hoặc thiết bị công suất nhỏ.

Dây điện Cadivi 0.75 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 0.75 chịu tải khoảng 1.200W (≈ 1,2kW), phù hợp cho đèn, quạt và thiết bị dân dụng nhẹ.

Dây điện Cadivi 1.5 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 1.5 chịu tải khoảng 2.600W (≈ 2,6kW) trong điều kiện tiêu chuẩn. Mức chịu tải thực tế có thể thay đổi tùy loại dây (VC, CV, CX…), cách lắp đặt và môi trường sử dụng.

Dây điện Cadivi 2.5 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 2.5 chịu tải khoảng 4.400W (≈ 4,4kW). Đây là tiết diện phổ biến cho ổ cắm, thiết bị gia dụng công suất trung bình.

Dây điện Cadivi 3.5 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 3.5 chịu tải khoảng 5.700W (≈ 5,7kW), phù hợp cho nhánh cấp nguồn phụ tải trung bình cao.

Dây điện Cadivi 4.0 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 4.0 chịu tải khoảng 6.200W (≈ 6,2kW), thường dùng cho điều hòa công suất lớn hoặc nhánh cấp nguồn riêng.

Dây điện Cadivi 5.0 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 5.0 chịu tải khoảng 8.800W (≈ 8,8kW), phù hợp cho các thiết bị tải cao hoặc đường cấp chính.

Dây điện Cadivi 6.0 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 6.0 chịu tải khoảng 9.600W (≈ 9,6kW), thường dùng cho hệ thống điện tổng hoặc máy móc công suất lớn.

Dây điện Cadivi 2×4 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 2×4 chịu tải khoảng 6.200W mỗi lõi, tổng công suất phụ thuộc vào cách đấu và mục đích sử dụng (1 pha hay cấp tải riêng).

Dây điện Cadivi 2×6 chịu tải bao nhiêu W?

Dây điện Cadivi 2×6 chịu tải khoảng 9.600W mỗi lõi, thường dùng cho đường cấp nguồn chính hoặc thiết bị công suất lớn.

Lưu ý: Các giá trị trên được tính theo điều kiện tiêu chuẩn. Khi thi công thực tế, công suất chịu tải của dây điện Cadivi còn phụ thuộc vào loại dây, chiều dài tuyến, cách đi ống, nhiệt độ môi trường và hệ số an toàn.

Trên đây là bảng chịu tải dây điện Cadivi, cung cấp thông tin chính xác về khả năng chịu tải của các dòng dây phổ biến như dây điện 1.5 mm² và 2.5 mm². Việc tham khảo bảng này sẽ giúp bạn lựa chọn dây điện phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu cho hệ thống điện trong gia đình hoặc công trình. Để tìm hiểu chi tiết hơn về các dòng dây điện Cadivi, công suất chịu tải thực tế và các giải pháp phù hợp với nhu cầu cụ thể, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý dây cáp điện An Lạc Phát Group qua Hotline: 0908 53 53 53 (Mr. Hoài) hoặc 0827 24 24 24 (Mr. Thuận). Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ và giúp bạn chọn được dây Cadivi phù hợp nhất cho công trình của mình.